拼
好半天
HSK3n 0 · Lv.1
hǎobàntiān
một khoảng thời gian dài
漢越
字解构
Phân tích chữ好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm半bànHSK1một nửa, rưỡi天tiānHSK1bầu trời, không trung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分