WinHSK

半截

HSK6n
0 · Lv.1
bànjié

nửa; một nửa; nửa mẩu; phân nửa

漢越 bán tiệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (半截儿)一件事物的一半;半段
义项 nHSK6

nửa; một nửa; nửa mẩu; phân nửa

(半截儿)一件事物的一半;半段

免费例句

我说到一半被打断了。

Wǒ shuō dào yí bàn bèi dǎduàn le.

HSK3

Tôi đang nói dở thì bị ngắt lời.

I was interrupted halfway through my speech.

房子半截被埋在雪里。

Fángzi bànjié bèi mái zài xuě lǐ.

HSK5

Tuyết đã vùi một nửa căn nhà.

Half of the house is buried in snow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。