WinHSK

半空

HSK3adj, n
0 · Lv.1
bànkōnɡ

trên không; giữa không trung; trên không trung

漢越 bán không

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 空中
  2. 瘪;不充实
义项 nHSK3

trên không; giữa không trung; trên không trung

空中

免费例句

小鸟在半空中盘旋飞翔。

Xiǎo niǎo zài bànkōng zhōng pánxuán fēixiáng.

HSK4

Chim nhỏ lượn vòng giữa không trung.

Little birds circle and fly in mid-air.

那只蝴蝶停在半空中。

Nà zhī húdié tíng zài bànkōng zhōng.

HSK4

Con bướm đó dừng giữa không trung.

That butterfly is hovering in mid-air.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

lép; bẹp; dẹp; móp; bị bẹp; bị móp; bị xẹp; không đầy

瘪;不充实

免费例句

气垫床是半空的,需要充气。

Qìdiàn chuáng shì bànkōng de, xūyào chōngqì.

HSK4

Đệm hơi bị xẹp, cần bơm thêm.

The air mattress is half empty and needs to be inflated.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50