拼
华夏
HSK5n 0 · Lv.1
Huáxià
Hoa Hạ (tên cũ của Trung Quốc)
archaic name for China; Cathay 华夏 子孙 descendants of Cathay [ 相关词条 ] 华夏系构造 [名] [地理] Cathaysian (structural) system
漢越 hoa hạ
例句
Câu ví dụ免费例句
华夏文明源远流长。
Huáxià wénmíng yuán yuǎn liú cháng.
≈HSK6
Nền văn minh Hoa Hạ có lịch sử lâu đời.
Chinese civilization has a long history.
身为华夏子孙,我们深感自豪。
Shēn wéi Huáxià zǐsūn, wǒmen shēn gǎn zìháo.
≈HSK6
Là hậu duệ của người Hoa Hạ, chúng tôi vô cùng tự hào.
As descendants of the Chinese nation, we feel deeply proud.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分