WinHSK

华氏

HSK5n
0 · Lv.1
huáshì

Pha ren hai; Fahrenheit; độ Fahrenheit

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 华氏是温度计量单位之一,主要用于美国等国家,表示水的冰点为32华氏度,沸点为212华氏度。
义项 nHSK5

Pha ren hai; Fahrenheit; độ Fahrenheit

华氏是温度计量单位之一,主要用于美国等国家,表示水的冰点为32华氏度,沸点为212华氏度。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50