WinHSK

华诞

HSK6n
0 · Lv.1
huádàn

hoa đản; ngày sinh (gọi ngày sinh của người khác)

your birthday

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敬辞,称人的生日
义项 nHSK6

hoa đản; ngày sinh (gọi ngày sinh của người khác)

敬辞,称人的生日

免费例句

我们准备了生日礼物。

wǒ men zhǔn bèi le shēng rì lǐ wù

HSK2

Chúng tôi chuẩn bị quà sinh nhật.

We prepared birthday gifts.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan