WinHSK

华语

HSK5n
0 · Lv.1
Huáyǔ

Hán Ngữ; tiếng Hoa; tiếng Hán; tiếng Trung

Chinese language; Chinese 华语 国家 Chinese speaking country 华语 广播 Chinese broadcast; broadcast in Chinese

漢越 hoa ngữ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan