拼
协奏
HSK6v 0 · Lv.1
xiézòu
Concerto, hòa tấu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指一件或几件独奏乐器与管弦乐队协同演奏。
等级
义项 ①v≈HSK6
Concerto, hòa tấu
指一件或几件独奏乐器与管弦乐队协同演奏。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Concerto, hòa tấu
Concerto, hòa tấu
指一件或几件独奏乐器与管弦乐队协同演奏。