WinHSK

卓尔

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhuóěr

nổi bật; hơn người; đứng thẳng; dựng đứng (thường chỉ đạo đức, học vấn và tài năng xuất chúng của cá nhân)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高高直立的样子多形容一个人的道德学问及成就超越寻常,与众不同
义项 adjHSK7-9

nổi bật; hơn người; đứng thẳng; dựng đứng (thường chỉ đạo đức, học vấn và tài năng xuất chúng của cá nhân)

高高直立的样子多形容一个人的道德学问及成就超越寻常,与众不同

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan