WinHSK

卓异

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhuó

hơn hẳn; hơn đời; hơn mọi người

extraordinary; outstanding; unique; preeminent 成绩 卓异 make outstanding/remarkable achievements

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高出于一般;与众不同
义项 adjHSK7-9

hơn hẳn; hơn đời; hơn mọi người

高出于一般;与众不同

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan