WinHSK

卓立

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuó

đứng thẳng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高高站立
  2. 坚定不动摇
义项 vHSK7-9

đứng thẳng

高高站立

义项 vHSK7-9

chắc; vững chắc; bền vững

坚定不动摇

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan