WinHSK

卓著

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhuózhù

lớn lao; hết sức; tốt lắm; hay lắm

distinguished; outstanding; eminent 信誉 卓著 have acquired an outstanding reputation 功勋 卓著 have performed notable exploits 成效 卓著 have remarkable results

漢越 trác trứ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan