WinHSK

卓越

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhuóyuè

nổi bật; lớn lao; xuất sắc; vượt trội; ưu việt

outstanding; remarkable; preeminent; brilliant 卓越 的科学家 brilliant scientist 卓越 的贡献 outstanding contributions 才华 卓越 be endowed with remarkable talents 做出 卓越 的成就 make outstanding/remarkable achievements

漢越 trác việt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容非常优秀,超出一般
义项 adjHSK7-9

nổi bật; lớn lao; xuất sắc; vượt trội; ưu việt

形容非常优秀,超出一般

免费例句

他取得了卓越的成绩。

tā qǔ dé le zhuó yuè de chéng jì

HSK5

Anh ấy đã đạt được những thành tích vượt trội.

He achieved outstanding results.

这个产品质量卓越。

zhè ge chǎn pǐn zhì liàng zhuó yuè

HSK5

Chất lượng sản phẩm này rất ưu việt.

The quality of this product is excellent.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50