WinHSK

单元

HSK5n
0 · Lv.1
dānyuán

mục; đơn vị

漢越 đơn nguyên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 整体中自成段落、系统,自为一组的单位 (多用于教材、房屋等)
义项 nHSK5

mục; đơn vị

整体中自成段落、系统,自为一组的单位 (多用于教材、房屋等)

免费例句

这个项目有五个单元。

zhège xiàngmù yǒu wǔ ge dānyuán.

HSK4

Dự án này có năm hạng mục.

This project has five units.

这本书分为五个单元。

Zhè běn shū fēn wéi wǔ gè dānyuán.

HSK4

Quyển sách này được chia thành năm bài.

This book is divided into five units.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50