拼
单挑
HSK5v 0 · Lv.1
dāntiāo
giao đấu; 1 chọi 1; đấu tay đôi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 单独挑战;单独与对手较量
等级
义项 ①v≈HSK5
giao đấu; 1 chọi 1; đấu tay đôi
单独挑战;单独与对手较量
免费例句
单挑的场合让人兴奋。
Dāntiǎo de chǎnghé ràng rén xīngfèn.
≈HSK6
Những trận đấu 1 chọi 1 khiến người ta hào hứng.
One-on-one situations are exciting.
电影里,英雄单挑大反派。
Diànyǐng lǐ, yīngxióng dāntiǎo dà fǎnpài.
≈HSK6
Trong phim, anh hùng đấu tay đôi với phản diện.
In the movie, the hero fights the main villain one-on-one.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分