拼
单据
HSK3n 0 · Lv.1
dānjù
biên lai; hoá đơn; chứng từ
bill; (supporting) document 凭 单据 报销 be reimbursed from/against receipts 单据 副本 copy document 出口 单据 export document 单据 不全 incomplete documentation 单据 不符 discrepancy in the documents
漢越 đơn cứ
例句
Câu ví dụ免费例句
你需要单据来换货。
Nǐ xūyào dānjù lái huàn huò.
≈HSK5
Bạn cần hóa đơn để đổi hàng.
You need the receipt to exchange the goods.
我丢失了那张单据。
Wǒ diūshī le nà zhāng dānjù.
≈HSK5
Tôi làm mất tờ biên lai rồi.
I lost that receipt.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分