拼
卖惨
HSK7-9v 0 · Lv.1
màicǎn
buôn than bán vãn; bán than (thích than phiền); kể khổ; tỏ vẻ khốn khổ; giả nghèo giả khổ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你别在我面前卖惨。
Nǐ bié zài wǒ miànqián mài cǎn.
≈HSK6
Đừng có ở trước mặt tôi mà tỏ vẻ khốn khổ.
Don't play the victim in front of me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分