WinHSK

卖萌

HSK7-9v
0 · Lv.1
màiméng

làm nũng

try to act cute 女人 卖萌 吸引男人 women trying to act cute to attract men

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她卖起萌来像个天使。

Tā mài qǐ méng lái xiàng gè tiānshǐ.

HSK6

Khi làm nũng, cô ấy trông như thiên thần.

When she acts cute, she looks like an angel.

小猫卖萌地喵喵叫。

Xiǎo māo màiméng de miāomiāo jiào.

HSK6

Mèo con đáng yêu kêu meo meo.

The kitten meowed cutely, acting adorable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50