拼
南亚
HSK4n 0 · Lv.1
nányà
Nam Á; khu vực Nam Á
South Asia [ 相关词条 ] 南亚次大陆 [名] South Asian Subcontinent 南亚区域合作联盟 [名] South Asian Association for Regional Cooperation (SAARC)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 亚洲南部,包括巴基斯坦、印度、孟加拉国、尼泊尔、不丹、马尔代夫和斯里兰卡等国。
等级
义项 ①n≈HSK4
Nam Á; khu vực Nam Á
亚洲南部,包括巴基斯坦、印度、孟加拉国、尼泊尔、不丹、马尔代夫和斯里兰卡等国。
免费例句
南亚地区气候炎热多雨。
Nányà dìqū qìhòu yánrè duō yǔ.
≈HSK5
Khu vực Nam Á có khí hậu nóng ẩm và nhiều mưa.
The climate in South Asia is hot and rainy.
南亚文化多样,历史悠久。
Nányà wénhuà duōyàng, lìshǐ yōujiǔ.
≈HSK5
Văn hóa Nam Á đa dạng và có lịch sử lâu đời.
South Asian culture is diverse and has a long history.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分