WinHSK

南亚

HSK4n
0 · Lv.1
nán

Nam Á; khu vực Nam Á

South Asia [ 相关词条 ] 南亚次大陆 [名] South Asian Subcontinent 南亚区域合作联盟 [名] South Asian Association for Regional Cooperation (SAARC)

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.