拼
南昌
HSK7-9n 0 · Lv.1
nánchāng
Nam Xương (thành phố thuộc tỉnh Giang Tây, Trung Quốc)
Nanchang [capital city of Jiangxi Province] [ 相关词条 ] 南昌起义
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nam Xương (thành phố thuộc tỉnh Giang Tây, Trung Quốc)
Nanchang [capital city of Jiangxi Province] [ 相关词条 ] 南昌起义
认识每个字,再去看它们组成的词 →