WinHSK

南非

HSK3n
0 · Lv.1
nánfēi

Nam Phi; khu vực Nam Phi (miền nam Châu Phi)

South Africa [ 相关词条 ] 南非共和国 [名] Republic of South Africa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非洲南部,包括马拉维、赞比亚、博茨瓦纳、斯威士兰、莱索托、马达加斯加、毛里求斯、莫桑比克、安哥拉、科摩罗、津巴布韦、南非(共和国)、纳米比亚、圣赫勒拿、留尼汪岛和阿松森岛等。
  2. 指南非共和国。
义项 nHSK3

Nam Phi; khu vực Nam Phi (miền nam Châu Phi)

非洲南部,包括马拉维、赞比亚、博茨瓦纳、斯威士兰、莱索托、马达加斯加、毛里求斯、莫桑比克、安哥拉、科摩罗、津巴布韦、南非(共和国)、纳米比亚、圣赫勒拿、留尼汪岛和阿松森岛等。

免费例句

南非有很多野生动物。

Nánfēi yǒu hěn duō yěshēng dòngwù.

HSK4

Nam Phi có nhiều động vật hoang dã.

South Africa has many wild animals.

南非有丰富的矿产资源。

Nánfēi yǒu fēngfù de kuàngchǎn zīyuán.

HSK5

Nam Phi có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.

South Africa has abundant mineral resources.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

Nam Phi; Cộng hòa Nam Phi

指南非共和国。

免费例句

南非是个旅游胜地。

Nánfēi shì gè lǚyóu shèngdì.

HSK4

Cộng hòa Nam Phi là một điểm du lịch hấp dẫn.

South Africa is a tourist destination.

南非是多元文化国家。

Nánfēi shì duōyuán wénhuà guójiā.

HSK4

Cộng hòa Nam Phi là một nước đa văn hóa.

South Africa is a multicultural country.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan