拼
博弈
HSK7-9v 0 · Lv.1
bóyì
đánh cờ; chơi cờ
contest; compete (for); try to win [ 相关词条 ] 博弈论 [名] [数学] game theory; theory of games
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在公园里下棋。
Tāmen zài gōngyuán lǐ xià qí.
≈HSK4
Họ chơi cờ trong công viên.
They are playing chess in the park.
我们可以一起下棋。
Wǒmen kěyǐ yīqǐ xià qí.
≈HSK4
Chúng ta có thể đánh cờ cùng nhau.
We can play chess together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分