拼
卜占
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
bǔzhàn
thần thánh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to divine
- to foretell the future
- to prophecy
等级
义项 ①v, n≈HSK7-9
thần thánh
to divine
义项 ②v, n≈HSK7-9
báo trước tương lai
to foretell the future
义项 ③v, n≈HSK7-9
đến lời tiên tri
to prophecy
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分