WinHSK

卜卦

HSK7-9v
0 · Lv.1
guà

bói; bói toán; xem bói

divine by the Eight Trigrams; tell fortune

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 占卜卦象以视吉凶
义项 vHSK7-9

bói; bói toán; xem bói

占卜卦象以视吉凶

免费例句

你来给老婆卜卦,对吗?

Nǐ lái gěi lǎopo bǔguà, duì ma?

HSK6

Anh đến xem bói cho vợ, đúng không?

You came to tell your wife's fortune, right?

我不迷信,从不请人卜卦。

Wǒ bù míxìn, cóng bù qǐng rén bǔguà.

HSK6

Tôi không mê tín, trước nay không nhờ người xem bói.

I am not superstitious and never ask anyone to tell my fortune.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan