拼
占地
HSK5v 0 · Lv.1
zhàndì
chiếm (không gian)
square metres.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to occupy (space)
- to take up space
等级
义项 ①v≈HSK5
chiếm (không gian)
to occupy (space)
免费例句
淡水约占地球总水量的多少?
≈HSK5
义项 ②v≈HSK5
chiếm không gian
to take up space
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分