WinHSK

占星

HSK5n
0 · Lv.1
zhānxīng

chiêm tinh (quan sát tinh tượng để đoán lành dữ)

divine by astrology; cast a horoscope [ 相关词条 ] 占星家 [名] stargazer 占星术 [名] astrology 占星学 [名] astrology

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50