WinHSK

占有

HSK6v
0 · Lv.1
zhànyǒu

chiếm; chiếm giữ; chiếm cứ; sở hữu

own; possess; have

漢越 chiếm hữu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 占据并拥有
  2. 处在 (某种地位)
  3. 掌握
义项 vHSK6

chiếm; chiếm giữ; chiếm cứ; sở hữu

占据并拥有

免费例句

她占了房间的最大面积。

Tā zhàn le fángjiān de zuìdà miànjī.

HSK5

Cô ấy sở hữu diện tích lớn nhất trong phòng.

She occupies the largest area of the room.

她占有了这栋大楼的顶层。

Tā zhànyǒu le zhè dòng dàlóu de dǐngcéng.

HSK5

Cô ấy sở hữu tầng trên cùng của tòa nhà này.

She occupies the top floor of this building.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

chiếm; giữ (địa vị)

处在 (某种地位)

免费例句

他在公司中占有重要地位。

Tā zài gōngsī zhōng zhànyǒu zhòngyào dìwèi.

HSK5

Anh ấy giữ một vị trí quan trọng trong công ty.

He holds an important position in the company.

义项 vHSK6

nắm; nắm lấy; nắm giữ

掌握

免费例句

他占有了市场的主要份额。

Tā zhànyǒu le shìchǎng de zhǔyào fèn'é.

HSK5

Anh ấy nắm giữ phần lớn thị phần.

He holds the major share of the market.

他占有了所有的市场数据。

Tā zhànyǒu le suǒyǒu de shìchǎng shùjù.

HSK5

Anh ấy nắm tất cả dữ liệu thị trường.

He possesses all the market data.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50