拼
占领
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhànlǐng
chiếm đóng; chiếm cứ; chiếm lĩnh (dùng lực lượng vũ trang đoạt được, trận địa hoặc lãnh thổ)
capture; seize; occupy 军事 占领 military occupation 占领 新的科技领域 dominate new fields of science and technology 占领 要塞 capture a fort/fortress 占领 市场 dominate the market 占领 机场 seize an airport [ 相关词条 ] 占领军 [名] occupation army 占领区 [名] occupied area
漢越 chiếm lĩnh
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分