WinHSK

占领

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhànlǐng

chiếm đóng; chiếm cứ; chiếm lĩnh (dùng lực lượng vũ trang đoạt được, trận địa hoặc lãnh thổ)

capture; seize; occupy 军事 占领 military occupation 占领 新的科技领域 dominate new fields of science and technology 占领 要塞 capture a fort/fortress 占领 市场 dominate the market 占领 机场 seize an airport [ 相关词条 ] 占领军 [名] occupation army 占领区 [名] occupied area

漢越 chiếm lĩnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用武装力量取得 (阵地或领土)
  2. 占有
义项 vHSK7-9

chiếm đóng; chiếm cứ; chiếm lĩnh (dùng lực lượng vũ trang đoạt được, trận địa hoặc lãnh thổ)

用武装力量取得 (阵地或领土)

免费例句

他们试图占领高地。

Tāmen shìtú zhànlǐng gāodì.

HSK5

Họ cố gắng chiếm lĩnh vùng cao.

They attempted to occupy the high ground.

军队占领了这座城市。

Jūnduì zhànlǐng le zhè zuò chéngshì.

HSK5

Quân đội đã chiếm đóng thành phố này.

The army occupied this city.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

chiếm; chiếm giữ; chiếm lĩnh

占有

免费例句

他们计划占领欧洲市场。

Tāmen jìhuà zhànlǐng ōuzhōu shìchǎng.

HSK5

Họ lên kế hoạch chiếm lĩnh thị trường châu Âu.

They plan to capture the European market.

他想占领这个市场份额。

Tā xiǎng zhànlǐng zhège shìchǎng fèn'é.

HSK5

Anh ấy muốn chiếm thị phần này.

He wants to capture this market share.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50