拼
卡壳
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiǎké
kẹt (súng); nghẹt; mắc kẹt (vỏ đạn)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 枪膛、炮膛里的弹壳退不出来
- 比喻 办事等遇到困难而暂时停顿也比喻人说话中断,说不出来
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kẹt (súng); nghẹt; mắc kẹt (vỏ đạn)
枪膛、炮膛里的弹壳退不出来
义项 ②v≈HSK7-9
tạm ngừng (công việc ngắt quãng vì bị khó khăn, nói năng ngắt ngứ)
比喻 办事等遇到困难而暂时停顿也比喻人说话中断,说不出来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分