拼
卡奴
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǎnú
Con nợ thẻ, sử dụng thẻ tín dụng trước trả tiền sau; người tiêu dùng nợ nần; người sử dụng thẻ tín dụng không trả nợ
credit-card slave
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Con nợ thẻ, sử dụng thẻ tín dụng trước trả tiền sau; người tiêu dùng nợ nần; người sử dụng thẻ tín dụng không trả nợ
credit-card slave