WinHSK

卡尺

HSK5n
0 · Lv.1
chǐ

thước kẹp; thước cặp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 量具的一种,卡在工件的内缘或外缘测量长度
义项 nHSK5

thước kẹp; thước cặp

量具的一种,卡在工件的内缘或外缘测量长度

免费例句

他用卡尺进行精确的测量。

Tā yòng kǎchǐ jìnxíng jīngquè de cèliáng.

HSK6

Anh ấy dùng thước kẹp để đo lường một cách chính xác.

He used a caliper to make precise measurements.

优质卡尺的精度非常高。

Yōuzhì kǎchǐ de jīngdù fēicháng gāo.

HSK6

Thước kẹp chất lượng tốt có độ chính xác rất cao.

High-quality calipers have very high precision.