拼
游标卡尺
HSK5n 0 · Lv.1
yóubiāokǎchǐ
thước cặp (dụng cụ dùng để đo linh kiện máy móc, bán kính hoặc độ dày, độ chính xác 0,20 mm.)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thước cặp (dụng cụ dùng để đo linh kiện máy móc, bán kính hoặc độ dày, độ chính xác 0,20 mm.)