WinHSK

卡拉

HSK4n
0 · Lv.1

Cara; Kara (tên)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 卡拉(女性人名)
  2. 喀拉海(北冰洋边海,在苏联新地岛和北地群岛之间)
义项 nHSK4

Cara; Kara (tên)

卡拉(女性人名)

义项 nHSK4

Kara (thành phố ở phía bắc Togo)

喀拉海(北冰洋边海,在苏联新地岛和北地群岛之间)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50