WinHSK

卡车

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǎchē

xe tải; xe chở hàng

lorry; truck 参见:翻斗 卡车 重型 卡车 heavy lorry; heavy-duty lorry 自动装卸 卡车 clamp truck 轻型 卡车 pickup (truck) 平板 卡车 platform truck 军用 卡车 camion 集装箱 卡车 container lorry 卡车 司机 carter; trucker; lorry driver; truckman 卡车 荷载 truck load 装 卡车 load a truck 检修 卡车 overhaul a truck

漢越 ca xa

例句

Câu ví dụ
免费例句

卡车在路上行驶得很慢。

Kǎchē zài lùshàng xíngshǐ de hěn màn.

HSK4

Xe tải di chuyển trên đường rất chậm.

The truck is driving very slowly on the road.

卡车运送了很多货物。

Kǎchē yùnsòng le hěnduō huòwù.

HSK4

Xe tải đã vận chuyển nhiều hàng hóa.

The truck transported a lot of goods.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。