WinHSK

卡通

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǎtōng

hoạt hình; phim hoạt hình

caricature; cartoon [a funny drawing] [ 相关词条 ] 卡通片 [名] animated cartoon (film); cartoon; animation

漢越 ca thông

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50