WinHSK
返回查词
tōng
ㄊㄨㄥ
HSK4v, adj, measure单字多音

thông; thông suốt / thông; thông đường

notify; tell; inform 参见: 通 报; 通 知

漢越 thông

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有堵塞,可以穿过
  2. 有路达到
  3. 了解;懂得
  4. 互相往来;连接
  5. 告诉;使知道
  6. 使不堵塞
  7. 通顺
  8. 共同的;一般的
  9. 全部;整个
  10. 指精通某一方面的人
  11. 用于文书电报等

义项

Nghĩa
义项 v, adj, measureHSK4

thông; thông suốt

没有堵塞,可以穿过

这条路能通到海边。

zhè tiáo lù néng tōng dào hǎi biān

HSK3

Con đường này dẫn ra bờ biển.

This road leads to the seaside.

这条水道通向大海。

zhè tiáo shuǐ dào tōng xiàng dà hǎi

HSK4

Con kênh này dẫn ra biển lớn.

This waterway leads to the sea.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 v, adj, measureHSK4

thông; thông đường

有路达到

义项 v, adj, measureHSK4

hiểu; hiểu rõ; hiểu biết; thông thạo

了解;懂得

义项 v, adj, measureHSK4

thông nhau; liên kết nhau

互相往来;连接

义项 v, adj, measureHSK4

báo; gọi; truyền đạt; thông báo

告诉;使知道

义项 6v, adj, measureHSK4

thông; chọc; làm thông

使不堵塞

义项 7v, adj, measureHSK4

thuận lợi; trôi chảy

通顺

义项 8v, adj, measureHSK4

chung; thường có; phổ thông; phổ biến

共同的;一般的

义项 9v, adj, measureHSK4

suốt; cả; toàn bộ; tất cả

全部;整个

义项 10v, adj, measureHSK4

người am hiểu; người tinh thông

指精通某一方面的人

义项 11v, adj, measureHSK4

kiện; gói; bức; cú (điện thoại, điện báo)

用于文书电报等

Tình huống & hội thoại

您好,请问您要办理什么业务?HSK5
您好,请问您要办理什么业务?
我有一张金卡,我想开通网上银行,手续复杂吗?
不复杂,大概十几分钟就能办完。请您先填一下这张表格。
谢谢,开通网上银行需要另付费用吗?
不用,是免费的。
您好,请问您要办理什么业务?HSK5
您好,请问您要办理什么业务?
我想开通网上银行。
好的,这边请,请先填一下这个表格。
手续复杂吗?
不,很简单。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️