返回查词 沟通gōutōngHSK5trao đổi; giao tiếp; giao lưu; kết nối通知tōngzhīHSK4báo tin; thông tri; báo cho biết普通pǔtōngHSK4nói chung; phổ thông; tầm thường; bình thường; thông thường通过tōngguòHSK4qua; đi qua; vượt qua; chui qua交通jiāotōngHSK4giao thông通常tōngchángHSK5thông thường; bình thường通讯tōngxùnHSK6bản tin; thông báo tin tức通信tōngxìnHSK6liên lạc; thư từ qua lại; thư đi tin lại通道tōngdàoHSK6đường; đường lớn; đường chính通宵tōngxiāoHSK7-9suốt đêm; cả đêm; thâu đêm
读音
通
tōng
ㄊㄨㄥHSK4v, adj, measure单字多音
thông; thông suốt / thông; thông đường
notify; tell; inform 参见: 通 报; 通 知
漢越 thông
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有堵塞,可以穿过
- 有路达到
- 了解;懂得
- 互相往来;连接
- 告诉;使知道
- 使不堵塞
- 通顺
- 共同的;一般的
- 全部;整个
- 指精通某一方面的人
- 用于文书电报等
义项
Nghĩa义项 ①v, adj, measure≈HSK4
thông; thông suốt
没有堵塞,可以穿过
这条路能通到海边。
zhè tiáo lù néng tōng dào hǎi biān
≈HSK3
Con đường này dẫn ra bờ biển.
This road leads to the seaside.
这条水道通向大海。
zhè tiáo shuǐ dào tōng xiàng dà hǎi
≈HSK4
Con kênh này dẫn ra biển lớn.
This waterway leads to the sea.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v, adj, measure≈HSK4
thông; thông đường
有路达到
义项 ③v, adj, measure≈HSK4
hiểu; hiểu rõ; hiểu biết; thông thạo
了解;懂得
义项 ④v, adj, measure≈HSK4
thông nhau; liên kết nhau
互相往来;连接
义项 ⑤v, adj, measure≈HSK4
báo; gọi; truyền đạt; thông báo
告诉;使知道
义项 6v, adj, measure≈HSK4
thông; chọc; làm thông
使不堵塞
义项 7v, adj, measure≈HSK4
thuận lợi; trôi chảy
通顺
义项 8v, adj, measure≈HSK4
chung; thường có; phổ thông; phổ biến
共同的;一般的
义项 9v, adj, measure≈HSK4
suốt; cả; toàn bộ; tất cả
全部;整个
义项 10v, adj, measure≈HSK4
người am hiểu; người tinh thông
指精通某一方面的人
义项 11v, adj, measure≈HSK4
kiện; gói; bức; cú (điện thoại, điện báo)
用于文书电报等
Tình huống & hội thoại
您好,请问您要办理什么业务?HSK5
女:您好,请问您要办理什么业务?
男:我有一张金卡,我想开通网上银行,手续复杂吗?
女:不复杂,大概十几分钟就能办完。请您先填一下这张表格。
男:谢谢,开通网上银行需要另付费用吗?
女:不用,是免费的。
您好,请问您要办理什么业务?HSK5
男:您好,请问您要办理什么业务?
女:我想开通网上银行。
男:好的,这边请,请先填一下这个表格。
女:手续复杂吗?
男:不,很简单。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️