拼
卡钳
HSK1n 0 · Lv.1
kǎqián
cặp; kẹp (đo đường kính hoặc cự ly hai đầu); com-pa đo ngoài
callipers 外 卡钳 outside callipers 内外 卡钳 combination callipers 内 卡钳 inside callipers
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来测量或比较作件内外直径或两端距离的量具两个脚可以开合,开口的尺寸,可用另外的钢尺量出
等级
义项 ①n≈HSK1
cặp; kẹp (đo đường kính hoặc cự ly hai đầu); com-pa đo ngoài
用来测量或比较作件内外直径或两端距离的量具两个脚可以开合,开口的尺寸,可用另外的钢尺量出
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分