WinHSK

卡钳

HSK1n
0 · Lv.1
qián

cặp; kẹp (đo đường kính hoặc cự ly hai đầu); com-pa đo ngoài

callipers 外 卡钳 outside callipers 内外 卡钳 combination callipers 内 卡钳 inside callipers

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan