拼
卡顿
HSK4adj 0 · Lv.1
kǎdùn
chậm; lag; giật lag; đứng hình; không phản hồi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
视频播放时出现卡顿。
Shìpín bōfàng shí chūxiàn kǎdùn.
≈HSK5
Video đang chiếu thì bị lag.
The video stuttered during playback.
我们需要解决卡顿问题。
Wǒmen xūyào jiějué kǎdùn wèntí.
≈HSK6
Chúng ta cần khắc phục hiện tượng giật lag.
We need to solve the lagging problem.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分