WinHSK

卢卡

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1

luca

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名或地名。
义项 n, nlocalHSK1

luca

人名或地名。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
卢卡斯lú kǎ sīHSK1lucas