拼
卤味
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǔwèi
món kho; phá lấu
pot-stewed meat, chicken, duck, etc served cold
漢越 lỗ vị
例句
Câu ví dụ免费例句
买点卤味回家当晚餐吧。
Mǎi diǎn lǔwèi huí jiā dàng wǎncān ba.
≈HSK6
Mua chút đồ kho về nhà làm bữa tối đi.
Let's buy some braised food to take home for dinner.
你要不要尝尝这家的卤味?
Nǐ yào bù yào chángchang zhè jiā de lǔwèi?
≈HSK6
Bạn có muốn nếm thử món kho của quán này không?
Would you like to try the braised food from this shop?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分