拼
卤水
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǔshuǐ
nước chát
brine [ 相关词条 ] 卤水点豆腐 everything has its superior; there is always one thing to conquer another
漢越 lỗ thủy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盐卤
- 从盐井里取出供熬制井盐的液体
- 饭馆中常用以加入食品以润色调味者
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nước chát
盐卤
义项 ②n≈HSK7-9
nước biển; muối mỏ (để làm muối)
从盐井里取出供熬制井盐的液体
义项 ③n≈HSK7-9
nước hàng
饭馆中常用以加入食品以润色调味者
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分