WinHSK

卤汁

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhī

nước thịt

salty sauce with spices to stew meat, fowl, etc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gravy
  2. marinade
义项 nHSK7-9

nước thịt

gravy

免费例句

卤汁用来拌面条。

Lǔzhī yòng lái bàn miàntiáo.

HSK6

Nước xốt dùng để trộn mì.

The sauce is used to mix with noodles.

这卤汁味道真不错。

Zhè lǔzhī wèidao zhēn bùcuò.

HSK6

Mùi vị của nước xốt này thật tuyệt.

This marinade tastes really good.

义项 nHSK7-9

gia vị

marinade

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50