WinHSK

卤素

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǔsù

ha-lô-gen; halogen

halogen 参见:卤族元素 [ 相关词条 ] 卤素灯 [名] halogen lamp

漢越 lỗ tố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 卤族元素,包括氟、氯、溴、碘、砹五种元素
义项 nHSK7-9

ha-lô-gen; halogen

卤族元素,包括氟、氯、溴、碘、砹五种元素

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan