WinHSK

卤素

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǔsù

ha-lô-gen; halogen

halogen 参见:卤族元素 [ 相关词条 ] 卤素灯 [名] halogen lamp

漢越 lỗ tố

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan