WinHSK

卤虾

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiā

mắm tôm; bột tôm muối (tôm xát thành bột trộn muối)

salted shrimp [ 相关词条 ] 卤虾油 [名] shrimp sauce

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句