WinHSK

卧床

HSK5v
0 · Lv.1
wòchuánɡ

nằm; liệt giường; nằm giường (vì bệnh tật hoặc tuổi già)

漢越 ngọa sàng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因疾病、年老等躺在床上
义项 vHSK5

nằm; liệt giường; nằm giường (vì bệnh tật hoặc tuổi già)

因疾病、年老等躺在床上

免费例句

他生病卧床好几天了。

Tā shēngbìng wòchuáng hǎo jǐ tiān le.

HSK5

Anh ấy ốm nằm liệt giường mấy ngày rồi.

He has been sick in bed for several days.

妈妈因病卧床一个月。

Māma yīn bìng wòchuáng yī gè yuè.

HSK5

Mẹ tôi nằm trên giường một tháng vì bệnh.

My mother was bedridden for a month due to illness.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan