WinHSK

卧房

HSK5n
0 · Lv.1
fáng

phòng ngủ; buồng ngủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 卧室
义项 nHSK5

phòng ngủ; buồng ngủ

卧室

免费例句

小猫躲在卧室的床底下。

Xiǎo māo duǒ zài wòshì de chuáng dǐxià.

HSK4

Chú mèo con trốn dưới gầm giường phòng ngủ.

The kitten is hiding under the bed in the bedroom.

卧房挂着一幅漂亮的画。

Wòfáng guà zhe yī fú piàoliang de huà.

HSK5

Phòng ngủ treo một bức tranh đẹp.

There is a beautiful painting hanging in the bedroom.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan